The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Làm dấu tiếng Anh là gì?

làm dấu tiếng Anh là sign /saɪn/. đánh dấu hoặc ghi chú để xác nhận hoặc thể hiện điều gì đó.

Hình minh hoạ "làm dấu" tiếng Anh là "sign"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sign

Động từ
/saɪn/

Ví dụ câu với làm dấu / sign

  1. 1

    Anh ấy đã ký tên vào hợp đồng để làm dấu xác nhận.

    He signed his name on the contract to make a mark of confirmation.

  2. 2

    Cô ấy làm dấu vào chỗ cần sửa trong tài liệu.

    She marked the spot that needs fixing in the document.

Ghi chú dùng từ làm dấu

Làm dấu có thể hiểu là ký tên hoặc đánh dấu để xác nhận hoặc chú thích. Các từ liên quan gồm có 'mark' (dấu), 'note' (ghi chú), 'highlight' (làm nổi bật).

Video minh hoạ làm dấu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với làm dấu

Câu hỏi thường gặp về "làm dấu"

Làm dấu tiếng Anh là gì?

Làm dấu tiếng Anh là "sign" (động từ), nghĩa là: đánh dấu hoặc ghi chú để xác nhận hoặc thể hiện điều gì đó.

"sign" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sign" nghĩa tiếng Việt là "làm dấu". Làm dấu có thể hiểu là ký tên hoặc đánh dấu để xác nhận hoặc chú thích.

Phát âm "sign" như thế nào?

"sign" có phiên âm IPA /saɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sign"?

He signed his name on the contract to make a mark of confirmation. — Anh ấy đã ký tên vào hợp đồng để làm dấu xác nhận.