Tiếng Việt
Biển hoa đông tiếng Anh là gì?
biển hoa đông tiếng Anh là East China Sea /iːst ˈtʃaɪ.nə ˈsiː/. Biển Hoa Đông là vùng biển nằm giữa Trung Quốc, Nhật Bản và Đài Loan, nổi bật với các hoạt động hàng hải và tranh chấp chủ quyền.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
East China Sea
Ví dụ câu với biển hoa đông / East China Sea
- 1
Biển Hoa Đông có nhiều tranh chấp về chủ quyền giữa các quốc gia.
The East China Sea is a strategic area with ongoing territorial disputes.
- 2
Các tàu chiến thường xuyên hoạt động ở Biển Hoa Đông.
Naval ships frequently operate in the East China Sea.
Ghi chú dùng từ biển hoa đông
Biển Hoa Đông là một phần của Thái Bình Dương, liên quan đến các thuật ngữ như 'territorial disputes' (tranh chấp chủ quyền), 'maritime security' (an ninh hàng hải), và 'regional conflict' (xung đột khu vực).
Video minh hoạ biển hoa đông
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với biển hoa đông
Câu hỏi thường gặp về "biển hoa đông"
Biển hoa đông tiếng Anh là gì?
Biển hoa đông tiếng Anh là "East China Sea" (danh từ), nghĩa là: Biển Hoa Đông là vùng biển nằm giữa Trung Quốc, Nhật Bản và Đài Loan, nổi bật với các hoạt động hàng hải và tranh chấp chủ quyền.
"East China Sea" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"East China Sea" nghĩa tiếng Việt là "biển hoa đông". Biển Hoa Đông là một phần của Thái Bình Dương, liên quan đến các thuật ngữ như 'territorial disputes' (tranh chấp chủ quyền), 'maritime security' (an ninh hàng hải), và 'regional conflict' (xung đột khu vực).
Phát âm "East China Sea" như thế nào?
"East China Sea" có phiên âm IPA /iːst ˈtʃaɪ.nə ˈsiː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "East China Sea"?
The East China Sea is a strategic area with ongoing territorial disputes. — Biển Hoa Đông có nhiều tranh chấp về chủ quyền giữa các quốc gia.