Tiếng Việt
Bãi thị tiếng Anh là gì?
Bãi thị tiếng Anh là Trade boycott /treɪd ˈbɔɪkɒt/. Cuộc tẩy chay thương mại, nơi mọi người hoặc quốc gia từ chối mua hoặc bán hàng hóa nhằm phản đối một chính sách hoặc hành động nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Trade boycott
Ví dụ câu với Bãi thị / Trade boycott
- 1
Các công đoàn đã tổ chức một bãi thị để phản đối điều kiện làm việc.
The workers organized a trade boycott to protest the working conditions.
- 2
Chính phủ đã kêu gọi các doanh nghiệp không tham gia vào bãi thị để duy trì hoạt động kinh tế.
The government urged businesses not to participate in the trade boycott to keep the economy running.
Ghi chú dùng từ Bãi thị
Bãi thị là hình thức phản đối kinh tế nhằm gây áp lực. Các thuật ngữ liên quan gồm 'embargo' (lệnh cấm vận), 'sanctions' (các biện pháp trừng phạt), và 'protest' (cuộc biểu tình).
Video minh hoạ Bãi thị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bãi thị
Câu hỏi thường gặp về "Bãi thị"
Bãi thị tiếng Anh là gì?
Bãi thị tiếng Anh là "Trade boycott" (danh từ), nghĩa là: Cuộc tẩy chay thương mại, nơi mọi người hoặc quốc gia từ chối mua hoặc bán hàng hóa nhằm phản đối một chính sách hoặc hành động nào đó.
"Trade boycott" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Trade boycott" nghĩa tiếng Việt là "Bãi thị". Bãi thị là hình thức phản đối kinh tế nhằm gây áp lực.
Phát âm "Trade boycott" như thế nào?
"Trade boycott" có phiên âm IPA /treɪd ˈbɔɪkɒt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Trade boycott"?
The workers organized a trade boycott to protest the working conditions. — Các công đoàn đã tổ chức một bãi thị để phản đối điều kiện làm việc.