The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thanh toán biên mậu tiếng Anh là gì?

thanh toán biên mậu tiếng Anh là Border trade payment /ˈbɔːdə treɪd ˈpeɪmənt/. Thanh toán biên mậu đề cập đến các khoản thanh toán liên quan đến hoạt động thương mại qua biên giới giữa các quốc gia.

Hình minh hoạ "thanh toán biên mậu" tiếng Anh là "Border trade payment"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Border trade payment

Danh từ
/ˈbɔːdə treɪd ˈpeɪmənt/

Ví dụ câu với thanh toán biên mậu / Border trade payment

  1. 1

    Các doanh nghiệp cần thực hiện thanh toán biên mậu đúng hạn để duy trì mối quan hệ thương mại tốt.

    Businesses need to make border trade payments on time to maintain good trade relations.

  2. 2

    Thanh toán biên mậu thường bao gồm các khoản phí và thuế liên quan đến xuất nhập khẩu.

    Border trade payments often include fees and taxes related to import and export.

Ghi chú dùng từ thanh toán biên mậu

Thanh toán biên mậu liên quan đến các giao dịch thương mại qua biên giới. Các thuật ngữ liên quan gồm 'import', 'export', 'customs' (hải quan), 'tariffs' (thuế quan), và 'trade balance' (thặng dư thương mại).

Video minh hoạ thanh toán biên mậu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thanh toán biên mậu

Câu hỏi thường gặp về "thanh toán biên mậu"

Thanh toán biên mậu tiếng Anh là gì?

Thanh toán biên mậu tiếng Anh là "Border trade payment" (danh từ), nghĩa là: Thanh toán biên mậu đề cập đến các khoản thanh toán liên quan đến hoạt động thương mại qua biên giới giữa các quốc gia.

"Border trade payment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Border trade payment" nghĩa tiếng Việt là "thanh toán biên mậu". Thanh toán biên mậu liên quan đến các giao dịch thương mại qua biên giới.

Phát âm "Border trade payment" như thế nào?

"Border trade payment" có phiên âm IPA /ˈbɔːdə treɪd ˈpeɪmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Border trade payment"?

Businesses need to make border trade payments on time to maintain good trade relations. — Các doanh nghiệp cần thực hiện thanh toán biên mậu đúng hạn để duy trì mối quan hệ thương mại tốt.