Tiếng Việt
Biển phong phú tiếng Anh là gì?
biển phong phú tiếng Anh là abundant sea /əˈbʌndənt siː/. Biển phong phú đề cập đến một vùng biển có nguồn lợi hải sản dồi dào và đa dạng sinh học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
abundant sea
Ví dụ câu với biển phong phú / abundant sea
- 1
Ngư dân đánh bắt cá từ biển phong phú này mỗi ngày.
Fishermen catch a variety of fish from this abundant sea every day.
- 2
Biển phong phú giúp duy trì nền kinh tế địa phương dựa vào thủy sản.
The abundant sea helps sustain the local economy based on fisheries.
Ghi chú dùng từ biển phong phú
Biển phong phú thể hiện sự đa dạng sinh học và nguồn lợi lớn. Các thuật ngữ liên quan gồm 'marine biodiversity' (đa dạng sinh học biển), 'fishery resources' (nguồn lợi thủy sản), 'marine ecosystem' (hệ sinh thái biển).
Video minh hoạ biển phong phú
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với biển phong phú
Câu hỏi thường gặp về "biển phong phú"
Biển phong phú tiếng Anh là gì?
Biển phong phú tiếng Anh là "abundant sea" (danh từ), nghĩa là: Biển phong phú đề cập đến một vùng biển có nguồn lợi hải sản dồi dào và đa dạng sinh học.
"abundant sea" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"abundant sea" nghĩa tiếng Việt là "biển phong phú". Biển phong phú thể hiện sự đa dạng sinh học và nguồn lợi lớn.
Phát âm "abundant sea" như thế nào?
"abundant sea" có phiên âm IPA /əˈbʌndənt siː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "abundant sea"?
Fishermen catch a variety of fish from this abundant sea every day. — Ngư dân đánh bắt cá từ biển phong phú này mỗi ngày.