The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Biển số nhà tiếng Anh là gì?

biển số nhà tiếng Anh là House number plate /haʊs ˈnʌmbər pleɪt/. Biển số nhà là biển hoặc bảng ghi số nhà của một địa chỉ để nhận diện dễ dàng.

Hình minh hoạ "biển số nhà" tiếng Anh là "House number plate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

House number plate

Danh từ
/haʊs ˈnʌmbər pleɪt/

Ví dụ câu với biển số nhà / House number plate

  1. 1

    I saw the house number plate on the door.

    Tôi đã nhìn thấy biển số nhà trên cửa.

  2. 2

    The house number plate was missing from the mailbox.

    Biển số nhà bị mất khỏi hộp thư.

Ghi chú dùng từ biển số nhà

Biển số nhà giúp xác định địa chỉ nhà dễ dàng. Các thuật ngữ liên quan: 'address' (địa chỉ), 'street name' (tên đường), 'postal code' (mã bưu chính).

Video minh hoạ biển số nhà

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với biển số nhà

Câu hỏi thường gặp về "biển số nhà"

Biển số nhà tiếng Anh là gì?

Biển số nhà tiếng Anh là "House number plate" (danh từ), nghĩa là: Biển số nhà là biển hoặc bảng ghi số nhà của một địa chỉ để nhận diện dễ dàng.

"House number plate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"House number plate" nghĩa tiếng Việt là "biển số nhà". Biển số nhà giúp xác định địa chỉ nhà dễ dàng.

Phát âm "House number plate" như thế nào?

"House number plate" có phiên âm IPA /haʊs ˈnʌmbər pleɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "House number plate"?

Tôi đã nhìn thấy biển số nhà trên cửa. — I saw the house number plate on the door.