The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Số nhà tiếng Anh là gì?

số nhà tiếng Anh là house number /haʊs ˈnʌmbər/. Số xác định vị trí của một ngôi nhà trong một dãy nhà hoặc trên một tuyến phố.

Hình minh hoạ "số nhà" tiếng Anh là "house number"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

house number

Danh từ
/haʊs ˈnʌmbər/

Ví dụ câu với số nhà / house number

  1. 1

    Bạn có thể cho tôi biết số nhà của bạn không?

    Can you tell me your house number?

  2. 2

    Số nhà của tôi là 45 trên phố chính.

    My house number is 45 on Main Street.

Ghi chú dùng từ số nhà

Số nhà dùng để xác định vị trí của một ngôi nhà. Các từ liên quan: 'địa chỉ' (address), 'đường' (street), 'tòa nhà' (building).

Video minh hoạ số nhà

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với số nhà

Câu hỏi thường gặp về "số nhà"

Số nhà tiếng Anh là gì?

Số nhà tiếng Anh là "house number" (danh từ), nghĩa là: Số xác định vị trí của một ngôi nhà trong một dãy nhà hoặc trên một tuyến phố.

"house number" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"house number" nghĩa tiếng Việt là "số nhà". Số nhà dùng để xác định vị trí của một ngôi nhà.

Phát âm "house number" như thế nào?

"house number" có phiên âm IPA /haʊs ˈnʌmbər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "house number"?

Can you tell me your house number? — Bạn có thể cho tôi biết số nhà của bạn không?