The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Biển số xe máy tiếng Anh là gì?

biển số xe máy tiếng Anh là Motorcycle license plate /ˈmoʊtərˌsaɪkəl ˈlaɪsns pleɪt/. Biển số xe máy là biển đăng ký xe gắn máy, thể hiện thông tin đăng ký của xe đó.

Hình minh hoạ "biển số xe máy" tiếng Anh là "Motorcycle license plate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Motorcycle license plate

Danh từ
/ˈmoʊtərˌsaɪkəl ˈlaɪsns pleɪt/

Ví dụ câu với biển số xe máy / Motorcycle license plate

  1. 1

    Tôi đã quên mang biển số xe máy của mình khi đi ra ngoài.

    I forgot to bring my motorcycle license plate when I went out.

  2. 2

    Cảnh sát đã kiểm tra biển số xe máy của chiếc xe đó.

    The police checked the motorcycle license plate of that vehicle.

Ghi chú dùng từ biển số xe máy

Biển số xe máy giúp nhận diện xe gắn máy. Các thuật ngữ liên quan gồm 'biển số xe ô tô' (car license plate), 'đăng ký xe' (vehicle registration), 'biển số' (license plate).

Video minh hoạ biển số xe máy

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với biển số xe máy

Câu hỏi thường gặp về "biển số xe máy"

Biển số xe máy tiếng Anh là gì?

Biển số xe máy tiếng Anh là "Motorcycle license plate" (danh từ), nghĩa là: Biển số xe máy là biển đăng ký xe gắn máy, thể hiện thông tin đăng ký của xe đó.

"Motorcycle license plate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Motorcycle license plate" nghĩa tiếng Việt là "biển số xe máy". Biển số xe máy giúp nhận diện xe gắn máy.

Phát âm "Motorcycle license plate" như thế nào?

"Motorcycle license plate" có phiên âm IPA /ˈmoʊtərˌsaɪkəl ˈlaɪsns pleɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Motorcycle license plate"?

I forgot to bring my motorcycle license plate when I went out. — Tôi đã quên mang biển số xe máy của mình khi đi ra ngoài.