The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Biên thùy tiếng Anh là gì?

biên thùy tiếng Anh là Remote Frontier /rɪˈmoʊt ˈfrʌnˌtɪər/. Vùng đất xa xôi, hẻo lánh ở rìa biên giới hoặc vùng sâu vùng xa.

Hình minh hoạ "biên thùy" tiếng Anh là "Remote Frontier"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Remote Frontier

Danh từ
/rɪˈmoʊt ˈfrʌnˌtɪər/

Ví dụ câu với biên thùy / Remote Frontier

  1. 1

    Người dân sống ở biên thùy thường phải đối mặt với nhiều khó khăn.

    People living in the remote frontier often face many hardships.

  2. 2

    Chuyến thám hiểm đến biên thùy đã mở rộng hiểu biết của chúng tôi về khu vực này.

    The expedition to the remote frontier expanded our understanding of the area.

Ghi chú dùng từ biên thùy

Biên thùy là khu vực xa xôi, ít dân cư, thường nằm ở rìa biên giới hoặc vùng sâu vùng xa. Các từ liên quan gồm có 'frontier' (biên giới), 'outpost' (đồn trú xa xôi), 'wilderness' (vùng hoang dã).

Video minh hoạ biên thùy

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với biên thùy

Câu hỏi thường gặp về "biên thùy"

Biên thùy tiếng Anh là gì?

Biên thùy tiếng Anh là "Remote Frontier" (danh từ), nghĩa là: Vùng đất xa xôi, hẻo lánh ở rìa biên giới hoặc vùng sâu vùng xa.

"Remote Frontier" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Remote Frontier" nghĩa tiếng Việt là "biên thùy". Biên thùy là khu vực xa xôi, ít dân cư, thường nằm ở rìa biên giới hoặc vùng sâu vùng xa.

Phát âm "Remote Frontier" như thế nào?

"Remote Frontier" có phiên âm IPA /rɪˈmoʊt ˈfrʌnˌtɪər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Remote Frontier"?

People living in the remote frontier often face many hardships. — Người dân sống ở biên thùy thường phải đối mặt với nhiều khó khăn.