Tiếng Việt
Biệt đãi tiếng Anh là gì?
Biệt đãi tiếng Anh là Favoritism /ˈfeɪvərɪˌtɪzəm/. Sự thiên vị hoặc ưu đãi đặc biệt dành cho một người hoặc nhóm người dựa trên sở thích cá nhân hơn là công bằng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Favoritism
Ví dụ câu với Biệt đãi / Favoritism
- 1
Anh ấy bị chỉ trích vì hành xử thiên vị trong cuộc họp.
He was criticized for favoritism during the meeting.
- 2
Biệt đãi có thể gây ra bất bình trong nhóm.
Favoritism can cause resentment within a group.
Ghi chú dùng từ Biệt đãi
Biệt đãi là hành động thiên vị, thường gây bất bình. Các từ liên quan: công bằng (fairness), phân biệt đối xử (discrimination), ưu đãi (preferential treatment).
Video minh hoạ Biệt đãi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Biệt đãi
Câu hỏi thường gặp về "Biệt đãi"
Biệt đãi tiếng Anh là gì?
Biệt đãi tiếng Anh là "Favoritism" (danh từ), nghĩa là: Sự thiên vị hoặc ưu đãi đặc biệt dành cho một người hoặc nhóm người dựa trên sở thích cá nhân hơn là công bằng.
"Favoritism" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Favoritism" nghĩa tiếng Việt là "Biệt đãi". Biệt đãi là hành động thiên vị, thường gây bất bình.
Phát âm "Favoritism" như thế nào?
"Favoritism" có phiên âm IPA /ˈfeɪvərɪˌtɪzəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Favoritism"?
He was criticized for favoritism during the meeting. — Anh ấy bị chỉ trích vì hành xử thiên vị trong cuộc họp.