Tiếng Việt
Biệt tăm tiếng Anh là gì?
Biệt tăm tiếng Anh là Disappear /ˌdɪsəˈpɪr/. Biến mất khỏi tầm nhìn hoặc khỏi hiện trường một cách đột ngột hoặc bí ẩn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Disappear
Ví dụ câu với Biệt tăm / Disappear
- 1
Con mèo đã biến mất khỏi sân sau tối qua.
The cat disappeared from the backyard last night.
- 2
Một số người tin rằng UFO đã biến mất trong không khí.
Some people believe the UFO disappeared into the sky.
Ghi chú dùng từ Biệt tăm
Biệt tăm thường dùng để mô tả sự biến mất đột ngột hoặc bí ẩn. Các từ liên quan gồm có 'vanish' (biến mất đột ngột), 'disappear' (biến mất), và 'evaporate' (bốc hơi).
Video minh hoạ Biệt tăm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Biệt tăm
Câu hỏi thường gặp về "Biệt tăm"
Biệt tăm tiếng Anh là gì?
Biệt tăm tiếng Anh là "Disappear" (động từ), nghĩa là: Biến mất khỏi tầm nhìn hoặc khỏi hiện trường một cách đột ngột hoặc bí ẩn.
"Disappear" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Disappear" nghĩa tiếng Việt là "Biệt tăm". Biệt tăm thường dùng để mô tả sự biến mất đột ngột hoặc bí ẩn.
Phát âm "Disappear" như thế nào?
"Disappear" có phiên âm IPA /ˌdɪsəˈpɪr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Disappear"?
The cat disappeared from the backyard last night. — Con mèo đã biến mất khỏi sân sau tối qua.