The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Biệt khu tiếng Anh là gì?

biệt khu tiếng Anh là special zone /ˈspɛʃəl zəʊn/. Khu vực đặc biệt, thường dành riêng cho mục đích quân sự, hành chính hoặc đặc thù.

Hình minh hoạ "biệt khu" tiếng Anh là "special zone"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

special zone

Danh từ
/ˈspɛʃəl zəʊn/

Ví dụ câu với biệt khu / special zone

  1. 1

    The government established a special zone for industrial development.

    Chính phủ thành lập một biệt khu cho phát triển công nghiệp.

  2. 2

    Foreigners are restricted from entering the special zone.

    Người nước ngoài bị hạn chế vào biệt khu.

Ghi chú dùng từ biệt khu

Biệt khu là khu vực đặc biệt có quy định riêng. Các thuật ngữ liên quan: 'military zone' (khu quân sự), 'free zone' (khu tự do), 'restricted area' (khu vực hạn chế).

Video minh hoạ biệt khu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với biệt khu

Câu hỏi thường gặp về "biệt khu"

Biệt khu tiếng Anh là gì?

Biệt khu tiếng Anh là "special zone" (danh từ), nghĩa là: Khu vực đặc biệt, thường dành riêng cho mục đích quân sự, hành chính hoặc đặc thù.

"special zone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"special zone" nghĩa tiếng Việt là "biệt khu". Biệt khu là khu vực đặc biệt có quy định riêng.

Phát âm "special zone" như thế nào?

"special zone" có phiên âm IPA /ˈspɛʃəl zəʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "special zone"?

Chính phủ thành lập một biệt khu cho phát triển công nghiệp. — The government established a special zone for industrial development.