The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Biệt danh tiếng Anh là gì?

biệt danh tiếng Anh là nickname /ˈnɪkneɪm/. Tên gọi thân mật hoặc tên gọi khác thường dùng để gọi ai đó hoặc cái gì đó.

Hình minh hoạ "biệt danh" tiếng Anh là "nickname"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

nickname

Danh từ
/ˈnɪkneɪm/

Ví dụ câu với biệt danh / nickname

  1. 1

    Bạn có biết biệt danh của anh ấy không?

    Do you know his nickname?

  2. 2

    Cô ấy thường gọi tôi bằng biệt danh thân mật.

    She often calls me by a friendly nickname.

Ghi chú dùng từ biệt danh

Biệt danh là tên gọi thân mật hoặc tên gọi khác của người hoặc vật. Các từ liên quan: 'alias' (bí danh), 'pseudonym' (bút danh), 'moniker' (biệt danh).

Video minh hoạ biệt danh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với biệt danh

Câu hỏi thường gặp về "biệt danh"

Biệt danh tiếng Anh là gì?

Biệt danh tiếng Anh là "nickname" (danh từ), nghĩa là: Tên gọi thân mật hoặc tên gọi khác thường dùng để gọi ai đó hoặc cái gì đó.

"nickname" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"nickname" nghĩa tiếng Việt là "biệt danh". Biệt danh là tên gọi thân mật hoặc tên gọi khác của người hoặc vật.

Phát âm "nickname" như thế nào?

"nickname" có phiên âm IPA /ˈnɪkneɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "nickname"?

Do you know his nickname? — Bạn có biết biệt danh của anh ấy không?