The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Biết số lượng của cái gì tiếng Anh là gì?

biết số lượng của cái gì tiếng Anh là Countable /ˈkaʊntəbl/. Có thể đếm được số lượng của cái gì đó.

Hình minh hoạ "biết số lượng của cái gì" tiếng Anh là "Countable"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Countable

Tính từ
/ˈkaʊntəbl/

Ví dụ câu với biết số lượng của cái gì / Countable

  1. 1

    Các danh từ đếm được như 'apple' hay 'book'.

    Countable nouns include 'apple' and 'book'.

  2. 2

    Danh từ không đếm được như 'water' hay 'sand' không thể đếm từng phần.

    Uncountable nouns like 'water' and 'sand' cannot be counted.

Ghi chú dùng từ biết số lượng của cái gì

Từ 'Countable' dùng để mô tả danh từ có thể đếm được. Các từ liên quan: 'uncountable' (không đếm được), 'plural' (số nhiều), 'singular' (số ít).

Video minh hoạ biết số lượng của cái gì

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với biết số lượng của cái gì

Câu hỏi thường gặp về "biết số lượng của cái gì"

Biết số lượng của cái gì tiếng Anh là gì?

Biết số lượng của cái gì tiếng Anh là "Countable" (tính từ), nghĩa là: Có thể đếm được số lượng của cái gì đó.

"Countable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Countable" nghĩa tiếng Việt là "biết số lượng của cái gì". Từ 'Countable' dùng để mô tả danh từ có thể đếm được.

Phát âm "Countable" như thế nào?

"Countable" có phiên âm IPA /ˈkaʊntəbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Countable"?

Countable nouns include 'apple' and 'book'. — Các danh từ đếm được như 'apple' hay 'book'.