The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Số lượng tiếng Anh là gì?

số lượng tiếng Anh là quantity /ˈkwɑntəti/. Số lượng đề cập đến số lượng hoặc số lượng của một vật hoặc hiện tượng.

Hình minh hoạ "số lượng" tiếng Anh là "quantity"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

quantity

Danh từ
/ˈkwɑntəti/

Ví dụ câu với số lượng / quantity

  1. 1

    Số lượng sách trong thư viện đã tăng lên đáng kể.

    The quantity of books in the library has increased significantly.

  2. 2

    Chúng tôi cần biết số lượng khách hàng để chuẩn bị phù hợp.

    We need to know the quantity of customers to prepare accordingly.

Ghi chú dùng từ số lượng

Số lượng là một danh từ dùng để chỉ số lượng của một vật hoặc hiện tượng. Các từ liên quan gồm có 'amount' (số lượng, lượng), 'volume' ( thể tích, khối lượng), và 'extent' (mức độ, phạm vi).

Video minh hoạ số lượng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với số lượng

Câu hỏi thường gặp về "số lượng"

Số lượng tiếng Anh là gì?

Số lượng tiếng Anh là "quantity" (danh từ), nghĩa là: Số lượng đề cập đến số lượng hoặc số lượng của một vật hoặc hiện tượng.

"quantity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"quantity" nghĩa tiếng Việt là "số lượng". Số lượng là một danh từ dùng để chỉ số lượng của một vật hoặc hiện tượng.

Phát âm "quantity" như thế nào?

"quantity" có phiên âm IPA /ˈkwɑntəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "quantity"?

The quantity of books in the library has increased significantly. — Số lượng sách trong thư viện đã tăng lên đáng kể.