The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Biết thân biết phận tiếng Anh là gì?

biết thân biết phận tiếng Anh là know one's place /noʊ wʌnz pleɪs/. Biết rõ vị trí, vai trò của mình trong xã hội hoặc trong một hoàn cảnh nhất định để hành xử phù hợp.

Hình minh hoạ "biết thân biết phận" tiếng Anh là "know one's place"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

know one's place

Cụm từ
/noʊ wʌnz pleɪs/

Ví dụ câu với biết thân biết phận / know one's place

  1. 1

    Anh ấy luôn biết thân biết phận trong công việc.

    He always knows his place at work.

  2. 2

    Cô ấy biết thân biết phận trong mối quan hệ gia đình.

    She knows her place in the family.

Ghi chú dùng từ biết thân biết phận

Cụm từ này thể hiện việc hiểu rõ giới hạn và vị trí của bản thân trong xã hội hoặc trong một mối quan hệ. Các từ liên quan gồm 'humility' (khiêm tốn), 'modesty' (khiêm tốn), 'respect' (tôn trọng).

Video minh hoạ biết thân biết phận

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với biết thân biết phận

Câu hỏi thường gặp về "biết thân biết phận"

Biết thân biết phận tiếng Anh là gì?

Biết thân biết phận tiếng Anh là "know one's place" (cụm từ), nghĩa là: Biết rõ vị trí, vai trò của mình trong xã hội hoặc trong một hoàn cảnh nhất định để hành xử phù hợp.

"know one's place" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"know one's place" nghĩa tiếng Việt là "biết thân biết phận". Cụm từ này thể hiện việc hiểu rõ giới hạn và vị trí của bản thân trong xã hội hoặc trong một mối quan hệ.

Phát âm "know one's place" như thế nào?

"know one's place" có phiên âm IPA /noʊ wʌnz pleɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "know one's place"?

He always knows his place at work. — Anh ấy luôn biết thân biết phận trong công việc.