Tiếng Việt
Chỗ đó tiếng Anh là gì?
Chỗ đó tiếng Anh là That Place /ðæt pleɪs/. Chỗ đó đề cập đến một địa điểm cụ thể đã được nhắc đến hoặc chỉ định trong cuộc trò chuyện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
That Place
Ví dụ câu với Chỗ đó / That Place
- 1
Bạn đã đến chỗ đó chưa?
Have you been to that place?
- 2
Chúng ta gặp nhau ở chỗ đó lúc 7 giờ.
We will meet at that place at 7 o'clock.
Ghi chú dùng từ Chỗ đó
Chỗ đó là một danh từ chỉ địa điểm đã được nhắc đến. Các từ liên quan: 'đây' (this), 'đây đó' (this/that place), 'nơi đó' (that location).
Video minh hoạ Chỗ đó
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Chỗ đó
Câu hỏi thường gặp về "Chỗ đó"
Chỗ đó tiếng Anh là gì?
Chỗ đó tiếng Anh là "That Place" (danh từ), nghĩa là: Chỗ đó đề cập đến một địa điểm cụ thể đã được nhắc đến hoặc chỉ định trong cuộc trò chuyện.
"That Place" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"That Place" nghĩa tiếng Việt là "Chỗ đó". Chỗ đó là một danh từ chỉ địa điểm đã được nhắc đến.
Phát âm "That Place" như thế nào?
"That Place" có phiên âm IPA /ðæt pleɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "That Place"?
Have you been to that place? — Bạn đã đến chỗ đó chưa?