The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đặt vào tiếng Anh là gì?

đặt vào tiếng Anh là Place into /pleɪs ˈɪntuː/. đặt cái gì vào trong một nơi nào đó.

Hình minh hoạ "đặt vào" tiếng Anh là "Place into"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Place into

Động từ
/pleɪs ˈɪntuː/

Ví dụ câu với đặt vào / Place into

  1. 1

    Bạn cần đặt cuốn sách vào tủ sách của mình.

    You need to place the book into your bookshelf.

  2. 2

    Hãy đặt chiếc điện thoại vào trong túi của bạn.

    Put the phone into your pocket.

Ghi chú dùng từ đặt vào

Đặt vào là hành động đưa vật gì đó vào trong một không gian hoặc vị trí nhất định. Các từ liên quan: 'insert' (chèn vào), 'put' (đặt), 'position' (định vị).

Video minh hoạ đặt vào

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đặt vào

Câu hỏi thường gặp về "đặt vào"

Đặt vào tiếng Anh là gì?

Đặt vào tiếng Anh là "Place into" (động từ), nghĩa là: đặt cái gì vào trong một nơi nào đó.

"Place into" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Place into" nghĩa tiếng Việt là "đặt vào". Đặt vào là hành động đưa vật gì đó vào trong một không gian hoặc vị trí nhất định.

Phát âm "Place into" như thế nào?

"Place into" có phiên âm IPA /pleɪs ˈɪntuː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Place into"?

You need to place the book into your bookshelf. — Bạn cần đặt cuốn sách vào tủ sách của mình.