Tiếng Việt
Đặt mìn tiếng Anh là gì?
đặt mìn tiếng Anh là place a mine /pleɪs ə maɪn/. đặt mìn để gây nổ hoặc phá hủy một khu vực hoặc mục tiêu nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
place a mine
Ví dụ câu với đặt mìn / place a mine
- 1
Họ đã đặt mìn quanh khu vực để ngăn chặn kẻ xâm nhập.
They placed a mine around the area to prevent intruders.
- 2
Cảnh sát đã phát hiện và tháo gỡ mìn trước khi có thương vong.
The police discovered and defused the mine before any casualties occurred.
Ghi chú dùng từ đặt mìn
Đặt mìn là hành động đặt bom hoặc mìn để gây nổ. Các từ liên quan: 'mine' (mìn), 'explosive' (chất nổ), 'detonate' (kích nổ).
Video minh hoạ đặt mìn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đặt mìn
Câu hỏi thường gặp về "đặt mìn"
Đặt mìn tiếng Anh là gì?
Đặt mìn tiếng Anh là "place a mine" (động từ), nghĩa là: đặt mìn để gây nổ hoặc phá hủy một khu vực hoặc mục tiêu nào đó.
"place a mine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"place a mine" nghĩa tiếng Việt là "đặt mìn". Đặt mìn là hành động đặt bom hoặc mìn để gây nổ.
Phát âm "place a mine" như thế nào?
"place a mine" có phiên âm IPA /pleɪs ə maɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "place a mine"?
They placed a mine around the area to prevent intruders. — Họ đã đặt mìn quanh khu vực để ngăn chặn kẻ xâm nhập.