Tiếng Việt
Bình ắc quy xe máy tiếng Anh là gì?
bình ắc quy xe máy tiếng Anh là motorcycle battery /ˈməʊtərˌsaɪkəl ˈbætəri/. Ắc quy dùng cho xe máy, cung cấp điện năng để khởi động và vận hành các thiết bị điện trên xe.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
motorcycle battery
Ví dụ câu với bình ắc quy xe máy / motorcycle battery
- 1
Tôi cần thay bình ắc quy xe máy mới để xe có thể khởi động lại.
I need to replace the motorcycle battery so the bike can start again.
- 2
Anh ấy đã mua một bình ắc quy xe máy mới tại cửa hàng phụ tùng.
He bought a new motorcycle battery at the spare parts store.
Ghi chú dùng từ bình ắc quy xe máy
Bình ắc quy xe máy là nguồn điện dự phòng cho xe. Các thuật ngữ liên quan: 'battery' (ắc quy), 'starter' (bộ khởi động), 'voltage' (điện áp).
Video minh hoạ bình ắc quy xe máy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bình ắc quy xe máy
Câu hỏi thường gặp về "bình ắc quy xe máy"
Bình ắc quy xe máy tiếng Anh là gì?
Bình ắc quy xe máy tiếng Anh là "motorcycle battery" (danh từ), nghĩa là: Ắc quy dùng cho xe máy, cung cấp điện năng để khởi động và vận hành các thiết bị điện trên xe.
"motorcycle battery" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"motorcycle battery" nghĩa tiếng Việt là "bình ắc quy xe máy". Bình ắc quy xe máy là nguồn điện dự phòng cho xe.
Phát âm "motorcycle battery" như thế nào?
"motorcycle battery" có phiên âm IPA /ˈməʊtərˌsaɪkəl ˈbætəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "motorcycle battery"?
I need to replace the motorcycle battery so the bike can start again. — Tôi cần thay bình ắc quy xe máy mới để xe có thể khởi động lại.