The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trụ pin tiếng Anh là gì?

trụ pin tiếng Anh là Battery column /ˈbætəri ˈkɒləm/. Cột pin, hay còn gọi là pin, là nguồn cung cấp năng lượng điện cho các thiết bị điện tử.

Hình minh hoạ "trụ pin" tiếng Anh là "Battery column"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Battery column

Danh từ
/ˈbætəri ˈkɒləm/

Ví dụ câu với trụ pin / Battery column

  1. 1

    Tôi cần thay trụ pin trong điều khiển từ xa.

    I need to replace the battery column in the remote control.

  2. 2

    Trụ pin này đã hết điện, bạn có thể mua cái mới.

    This battery column is dead, you can buy a new one.

Ghi chú dùng từ trụ pin

Trụ pin là thành phần chứa pin cung cấp năng lượng cho thiết bị. Các thuật ngữ liên quan: 'pin' (battery), 'ắc quy' (accumulator), 'nguồn điện' (power supply).

Video minh hoạ trụ pin

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trụ pin

Câu hỏi thường gặp về "trụ pin"

Trụ pin tiếng Anh là gì?

Trụ pin tiếng Anh là "Battery column" (danh từ), nghĩa là: Cột pin, hay còn gọi là pin, là nguồn cung cấp năng lượng điện cho các thiết bị điện tử.

"Battery column" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Battery column" nghĩa tiếng Việt là "trụ pin". Trụ pin là thành phần chứa pin cung cấp năng lượng cho thiết bị.

Phát âm "Battery column" như thế nào?

"Battery column" có phiên âm IPA /ˈbætəri ˈkɒləm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Battery column"?

I need to replace the battery column in the remote control. — Tôi cần thay trụ pin trong điều khiển từ xa.