Tiếng Việt
Sạc pin tiếng Anh là gì?
sạc pin tiếng Anh là recharge (the) battery /riˈʧɑrʤ (ði) ˈbætəri/. Việc nạp lại năng lượng cho pin của thiết bị điện tử như điện thoại hoặc máy tính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
recharge (the) battery
Ví dụ câu với sạc pin / recharge (the) battery
- 1
Tôi cần sạc pin điện thoại của mình trước khi đi ra ngoài.
I need to recharge my phone's battery before going out.
- 2
Bạn đã sạc pin cho laptop chưa?
Have you recharged the laptop's battery?
Ghi chú dùng từ sạc pin
Sạc pin đề cập đến việc nạp năng lượng cho pin của thiết bị. Các từ liên quan: 'battery' (pin), 'charger' (sạc), 'power' (nguồn năng lượng).
Video minh hoạ sạc pin
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sạc pin
Câu hỏi thường gặp về "sạc pin"
Sạc pin tiếng Anh là gì?
Sạc pin tiếng Anh là "recharge (the) battery" (danh từ), nghĩa là: Việc nạp lại năng lượng cho pin của thiết bị điện tử như điện thoại hoặc máy tính.
"recharge (the) battery" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"recharge (the) battery" nghĩa tiếng Việt là "sạc pin". Sạc pin đề cập đến việc nạp năng lượng cho pin của thiết bị.
Phát âm "recharge (the) battery" như thế nào?
"recharge (the) battery" có phiên âm IPA /riˈʧɑrʤ (ði) ˈbætəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "recharge (the) battery"?
I need to recharge my phone's battery before going out. — Tôi cần sạc pin điện thoại của mình trước khi đi ra ngoài.