Tiếng Việt
Hết pin tiếng Anh là gì?
hết pin tiếng Anh là Dead battery /dɛd ˈbætəri/. Pin đã cạn năng lượng, không còn hoạt động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Dead battery
Ví dụ câu với hết pin / Dead battery
- 1
Điện thoại của tôi hết pin khi đang dùng.
My phone's dead battery when I was using it.
- 2
Xe đạp của tôi hết pin, tôi không thể đi tiếp.
My bicycle's dead battery, I can't continue riding.
Ghi chú dùng từ hết pin
Hết pin là tình trạng pin không còn năng lượng. Các từ liên quan: 'battery' (pin), 'charge' (sạc), 'power' (nguồn năng lượng).
Video minh hoạ hết pin
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hết pin
Câu hỏi thường gặp về "hết pin"
Hết pin tiếng Anh là gì?
Hết pin tiếng Anh là "Dead battery" (cụm từ), nghĩa là: Pin đã cạn năng lượng, không còn hoạt động.
"Dead battery" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Dead battery" nghĩa tiếng Việt là "hết pin". Hết pin là tình trạng pin không còn năng lượng.
Phát âm "Dead battery" như thế nào?
"Dead battery" có phiên âm IPA /dɛd ˈbætəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Dead battery"?
My phone's dead battery when I was using it. — Điện thoại của tôi hết pin khi đang dùng.