Tiếng Việt
Bình bầu tiếng Anh là gì?
bình bầu tiếng Anh là Voting /ˈvoʊtɪŋ/. Quá trình bỏ phiếu để chọn người hoặc quyết định một vấn đề.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Voting
Ví dụ câu với bình bầu / Voting
- 1
Cuộc bầu cử tổng thống diễn ra vào tháng tới.
The presidential voting will take place next month.
- 2
Họ đã bỏ phiếu để chọn ra ban giám đốc mới.
They voted to elect the new board of directors.
Ghi chú dùng từ bình bầu
Bình bầu là hoạt động bỏ phiếu để thể hiện ý kiến hoặc lựa chọn. Các thuật ngữ liên quan gồm 'poll' (cuộc thăm dò ý kiến), 'ballot' (phiếu bầu), 'elect' (bầu cử).
Video minh hoạ bình bầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bình bầu
Câu hỏi thường gặp về "bình bầu"
Bình bầu tiếng Anh là gì?
Bình bầu tiếng Anh là "Voting" (danh từ), nghĩa là: Quá trình bỏ phiếu để chọn người hoặc quyết định một vấn đề.
"Voting" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Voting" nghĩa tiếng Việt là "bình bầu". Bình bầu là hoạt động bỏ phiếu để thể hiện ý kiến hoặc lựa chọn.
Phát âm "Voting" như thế nào?
"Voting" có phiên âm IPA /ˈvoʊtɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Voting"?
The presidential voting will take place next month. — Cuộc bầu cử tổng thống diễn ra vào tháng tới.