The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bình dân tiếng Anh là gì?

bình dân tiếng Anh là working-class /ˈwɜrkɪŋ-klæs/. Thuộc về tầng lớp lao động hoặc bình dân, thường có đời sống đơn giản, không xa hoa.

Hình minh hoạ "bình dân" tiếng Anh là "working-class"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

working-class

Tính từ
/ˈwɜrkɪŋ-klæs/

Ví dụ câu với bình dân / working-class

  1. 1

    Anh ấy sống trong một khu vực bình dân.

    He lives in a working-class neighborhood.

  2. 2

    Phong cách bình dân phù hợp với đa số người dân.

    The working-class style suits most people.

Ghi chú dùng từ bình dân

Bình dân thể hiện đặc điểm của tầng lớp lao động. Các từ liên quan gồm 'địa phương' (local), 'đồng quê' (rural), 'thấp kém' (low).

Video minh hoạ bình dân

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bình dân

Câu hỏi thường gặp về "bình dân"

Bình dân tiếng Anh là gì?

Bình dân tiếng Anh là "working-class" (tính từ), nghĩa là: Thuộc về tầng lớp lao động hoặc bình dân, thường có đời sống đơn giản, không xa hoa.

"working-class" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"working-class" nghĩa tiếng Việt là "bình dân". Bình dân thể hiện đặc điểm của tầng lớp lao động.

Phát âm "working-class" như thế nào?

"working-class" có phiên âm IPA /ˈwɜrkɪŋ-klæs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "working-class"?

He lives in a working-class neighborhood. — Anh ấy sống trong một khu vực bình dân.