Tiếng Việt
Bình co2 tiếng Anh là gì?
bình co2 tiếng Anh là CO2 cylinder /siː oʊ tuː ˈsɪlɪndər/. bình chứa khí CO2, thường dùng trong các hệ thống khí nén hoặc thiết bị thể thao dưới nước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
CO2 cylinder
Ví dụ câu với bình co2 / CO2 cylinder
- 1
Anh ấy đã thay bình CO2 trong bình khí nén.
He replaced the CO2 cylinder in the air tank.
- 2
Bình CO2 này dùng để bơm khí cho máy pha cà phê.
This CO2 cylinder is used to carbonate the coffee machine.
Ghi chú dùng từ bình co2
Bình CO2 là thiết bị chứa khí carbon dioxide, thường dùng trong thể thao dưới nước hoặc hệ thống khí nén. Các thuật ngữ liên quan gồm 'gas cylinder' (bình khí), 'pressure regulator' (bộ điều chỉnh áp suất), 'carbonation' (sự tạo khí).
Video minh hoạ bình co2
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bình co2
Câu hỏi thường gặp về "bình co2"
Bình co2 tiếng Anh là gì?
Bình co2 tiếng Anh là "CO2 cylinder" (danh từ), nghĩa là: bình chứa khí CO2, thường dùng trong các hệ thống khí nén hoặc thiết bị thể thao dưới nước.
"CO2 cylinder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"CO2 cylinder" nghĩa tiếng Việt là "bình co2". Bình CO2 là thiết bị chứa khí carbon dioxide, thường dùng trong thể thao dưới nước hoặc hệ thống khí nén.
Phát âm "CO2 cylinder" như thế nào?
"CO2 cylinder" có phiên âm IPA /siː oʊ tuː ˈsɪlɪndər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "CO2 cylinder"?
He replaced the CO2 cylinder in the air tank. — Anh ấy đã thay bình CO2 trong bình khí nén.