Tiếng Việt
Xi lanh tiếng Anh là gì?
xi lanh tiếng Anh là cylinder /ˈsɪlɪndər/. Hình trụ tròn, thường dùng để chứa hoặc tạo ra chuyển động quay.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cylinder
Ví dụ câu với xi lanh / cylinder
- 1
Xe ô tô có động cơ sử dụng xi lanh để tạo ra năng lượng.
The car engine uses cylinders to generate power.
- 2
Bộ lọc khí có hình dạng xi lanh để dễ dàng thay thế.
The air filter is shaped like a cylinder for easy replacement.
Ghi chú dùng từ xi lanh
Xi lanh là hình trụ tròn, thường dùng trong cơ khí và kỹ thuật. Các từ liên quan: 'hình trụ' (cylinder), 'động cơ' (engine), 'bộ lọc' (filter).
Video minh hoạ xi lanh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xi lanh
Câu hỏi thường gặp về "xi lanh"
Xi lanh tiếng Anh là gì?
Xi lanh tiếng Anh là "cylinder" (danh từ), nghĩa là: Hình trụ tròn, thường dùng để chứa hoặc tạo ra chuyển động quay.
"cylinder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cylinder" nghĩa tiếng Việt là "xi lanh". Xi lanh là hình trụ tròn, thường dùng trong cơ khí và kỹ thuật.
Phát âm "cylinder" như thế nào?
"cylinder" có phiên âm IPA /ˈsɪlɪndər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cylinder"?
The car engine uses cylinders to generate power. — Xe ô tô có động cơ sử dụng xi lanh để tạo ra năng lượng.