Tiếng Việt
Bình hoa tiếng Anh là gì?
bình hoa tiếng Anh là vase /veɪs/. Chậu hoặc bình dùng để đựng hoa tươi hoặc trang trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
vase
Ví dụ câu với bình hoa / vase
- 1
Tôi đặt bình hoa trên bàn trà.
I placed the vase on the coffee table.
- 2
Bình hoa này làm bằng thủy tinh trong suốt.
This vase is made of clear glass.
Ghi chú dùng từ bình hoa
Bình hoa là vật dụng để trưng bày hoa. Các từ liên quan: 'flower arrangement' (bình hoa), 'ceramic vase' (bình sứ), 'decorative' (trang trí).
Video minh hoạ bình hoa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bình hoa
Câu hỏi thường gặp về "bình hoa"
Bình hoa tiếng Anh là gì?
Bình hoa tiếng Anh là "vase" (danh từ), nghĩa là: Chậu hoặc bình dùng để đựng hoa tươi hoặc trang trí.
"vase" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"vase" nghĩa tiếng Việt là "bình hoa". Bình hoa là vật dụng để trưng bày hoa.
Phát âm "vase" như thế nào?
"vase" có phiên âm IPA /veɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "vase"?
I placed the vase on the coffee table. — Tôi đặt bình hoa trên bàn trà.