Tiếng Việt
Binh vận tiếng Anh là gì?
Binh vận tiếng Anh là Enemy agitation /ˈɛnəmi ˌædʒɪˈteɪʃən/. Chiến tranh tâm lý nhằm kích động hoặc gây rối loạn trong lòng địch.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Enemy agitation
Ví dụ câu với Binh vận / Enemy agitation
- 1
Quân đội đã sử dụng chiến dịch binh vận để làm suy yếu tinh thần đối phương.
The army used enemy agitation tactics to weaken the morale of the opponent.
- 2
Chiến tranh binh vận là một phần quan trọng trong chiến lược chiến tranh hiện đại.
Enemy agitation is an important part of modern warfare strategy.
Ghi chú dùng từ Binh vận
Binh vận là chiến thuật tâm lý nhằm gây rối loạn trong lòng địch. Các thuật ngữ liên quan: chiến tranh tâm lý (psychological warfare), chiến tranh du kích (guerrilla warfare), chiến tranh chính trị (political warfare).
Video minh hoạ Binh vận
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Binh vận
Câu hỏi thường gặp về "Binh vận"
Binh vận tiếng Anh là gì?
Binh vận tiếng Anh là "Enemy agitation" (danh từ), nghĩa là: Chiến tranh tâm lý nhằm kích động hoặc gây rối loạn trong lòng địch.
"Enemy agitation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Enemy agitation" nghĩa tiếng Việt là "Binh vận". Binh vận là chiến thuật tâm lý nhằm gây rối loạn trong lòng địch.
Phát âm "Enemy agitation" như thế nào?
"Enemy agitation" có phiên âm IPA /ˈɛnəmi ˌædʒɪˈteɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Enemy agitation"?
The army used enemy agitation tactics to weaken the morale of the opponent. — Quân đội đã sử dụng chiến dịch binh vận để làm suy yếu tinh thần đối phương.