Tiếng Việt
Bình Nghị tiếng Anh là gì?
Bình Nghị tiếng Anh là Binh Nghi Commune /bɪn niː ˈkɒmjuːn/. Xã Bình Nghị, một đơn vị hành chính cấp xã tại Việt Nam.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Binh Nghi Commune
Ví dụ câu với Bình Nghị / Binh Nghi Commune
- 1
Chúng tôi đã đến Bình Nghị để thăm người thân.
We visited Binh Nghi Commune to see relatives.
- 2
Bình Nghị nổi tiếng với phong cảnh đẹp và truyền thống văn hóa phong phú.
Binh Nghi is famous for its beautiful scenery and rich cultural traditions.
Ghi chú dùng từ Bình Nghị
Bình Nghị là một xã thuộc địa bàn huyện. Các từ liên quan: 'xã' (commune), 'huyện' (district), 'tỉnh' (province).
Video minh hoạ Bình Nghị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bình Nghị
Câu hỏi thường gặp về "Bình Nghị"
Bình Nghị tiếng Anh là gì?
Bình Nghị tiếng Anh là "Binh Nghi Commune" (danh từ), nghĩa là: Xã Bình Nghị, một đơn vị hành chính cấp xã tại Việt Nam.
"Binh Nghi Commune" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Binh Nghi Commune" nghĩa tiếng Việt là "Bình Nghị". Bình Nghị là một xã thuộc địa bàn huyện.
Phát âm "Binh Nghi Commune" như thế nào?
"Binh Nghi Commune" có phiên âm IPA /bɪn niː ˈkɒmjuːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Binh Nghi Commune"?
We visited Binh Nghi Commune to see relatives. — Chúng tôi đã đến Bình Nghị để thăm người thân.