Tiếng Việt
Binh phục tiếng Anh là gì?
binh phục tiếng Anh là uniform /ˈjunəˌfɔrm/. Quần áo đồng phục, thường dùng để nhận diện nhóm hoặc tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
uniform
Ví dụ câu với binh phục / uniform
- 1
Học sinh phải mặc đồng phục đến trường mỗi ngày.
Students are required to wear their uniforms to school every day.
- 2
Cảnh sát mặc đồng phục để dễ nhận biết.
The police wear uniforms to be easily recognizable.
Ghi chú dùng từ binh phục
Binh phục là đồng phục, thường dùng trong quân đội, trường học hoặc tổ chức. Các từ liên quan: 'costume' (quần áo), 'attire' (trang phục), 'dress code' (quy định trang phục).
Video minh hoạ binh phục
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với binh phục
Câu hỏi thường gặp về "binh phục"
Binh phục tiếng Anh là gì?
Binh phục tiếng Anh là "uniform" (danh từ), nghĩa là: Quần áo đồng phục, thường dùng để nhận diện nhóm hoặc tổ chức.
"uniform" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"uniform" nghĩa tiếng Việt là "binh phục". Binh phục là đồng phục, thường dùng trong quân đội, trường học hoặc tổ chức.
Phát âm "uniform" như thế nào?
"uniform" có phiên âm IPA /ˈjunəˌfɔrm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "uniform"?
Students are required to wear their uniforms to school every day. — Học sinh phải mặc đồng phục đến trường mỗi ngày.