The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đều màu tiếng Anh là gì?

đều màu tiếng Anh là Uniform color /ˈjuːnɪfɔːrm ˈkʌlər/. Màu sắc đồng nhất, không có sự khác biệt rõ ràng.

Hình minh hoạ "đều màu" tiếng Anh là "Uniform color"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Uniform color

Danh từ
/ˈjuːnɪfɔːrm ˈkʌlər/

Ví dụ câu với đều màu / Uniform color

  1. 1

    The walls are painted in a uniform color to create a clean look.

    Các bức tường được sơn cùng màu để tạo vẻ sạch sẽ.

  2. 2

    She prefers clothing in a uniform color to look neat.

    Cô ấy thích quần áo cùng màu để trông gọn gàng.

Ghi chú dùng từ đều màu

Đều màu mô tả sự đồng nhất về màu sắc. Các từ liên quan: 'monochrome' (đơn sắc), 'consistent' (nhất quán), 'matching' (phù hợp).

Video minh hoạ đều màu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đều màu

Câu hỏi thường gặp về "đều màu"

Đều màu tiếng Anh là gì?

Đều màu tiếng Anh là "Uniform color" (danh từ), nghĩa là: Màu sắc đồng nhất, không có sự khác biệt rõ ràng.

"Uniform color" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Uniform color" nghĩa tiếng Việt là "đều màu". Đều màu mô tả sự đồng nhất về màu sắc.

Phát âm "Uniform color" như thế nào?

"Uniform color" có phiên âm IPA /ˈjuːnɪfɔːrm ˈkʌlər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Uniform color"?

Các bức tường được sơn cùng màu để tạo vẻ sạch sẽ. — The walls are painted in a uniform color to create a clean look.