Tiếng Việt
Bình phục tiếng Anh là gì?
bình phục tiếng Anh là recover /rɪˈkʌvər/. Hồi phục sức khỏe hoặc trạng thái sau khi bị bệnh hoặc chấn thương.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
recover
Ví dụ câu với bình phục / recover
- 1
Sau một tuần điều trị, anh ấy đã bình phục hoàn toàn.
After a week of treatment, he fully recovered.
- 2
Cô ấy cần thời gian để bình phục sau phẫu thuật.
She needs time to recover after surgery.
Ghi chú dùng từ bình phục
Bình phục nghĩa là trở lại trạng thái bình thường sau khi ốm hoặc gặp vấn đề. Các từ liên quan: hồi phục (recovery), lành lặn (healed), hồi sinh (revive).
Video minh hoạ bình phục
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với bình phục
Câu hỏi thường gặp về "bình phục"
Bình phục tiếng Anh là gì?
Bình phục tiếng Anh là "recover" (động từ), nghĩa là: Hồi phục sức khỏe hoặc trạng thái sau khi bị bệnh hoặc chấn thương.
"recover" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"recover" nghĩa tiếng Việt là "bình phục". Bình phục nghĩa là trở lại trạng thái bình thường sau khi ốm hoặc gặp vấn đề.
Phát âm "recover" như thế nào?
"recover" có phiên âm IPA /rɪˈkʌvər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "recover"?
After a week of treatment, he fully recovered. — Sau một tuần điều trị, anh ấy đã bình phục hoàn toàn.