Tiếng Việt
Bình quân đầu người tiếng Anh là gì?
bình quân đầu người tiếng Anh là per capita /pɜr ˈkæpɪtə/. Trung bình mỗi người, thường dùng để tính toán các số liệu như thu nhập, tiêu dùng, hoặc tài nguyên trên mỗi người trong một cộng đồng hoặc quốc gia.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
per capita
Ví dụ câu với bình quân đầu người / per capita
- 1
Thu nhập bình quân đầu người của đất nước là 5.000 USD mỗi năm.
The per capita income of the country is 5,000 USD per year.
- 2
Chi tiêu bình quân đầu người cho giáo dục đã tăng lên trong năm nay.
Per capita spending on education has increased this year.
Ghi chú dùng từ bình quân đầu người
Bình quân đầu người là một chỉ số thống kê thể hiện trung bình mỗi người trong một nhóm hoặc quốc gia. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'average' (trung bình), 'per person' (trên mỗi người), 'per capita income' (thu nhập bình quân đầu người).
Video minh hoạ bình quân đầu người
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bình quân đầu người
Câu hỏi thường gặp về "bình quân đầu người"
Bình quân đầu người tiếng Anh là gì?
Bình quân đầu người tiếng Anh là "per capita" (danh từ), nghĩa là: Trung bình mỗi người, thường dùng để tính toán các số liệu như thu nhập, tiêu dùng, hoặc tài nguyên trên mỗi người trong một cộng đồng hoặc quốc gia.
"per capita" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"per capita" nghĩa tiếng Việt là "bình quân đầu người". Bình quân đầu người là một chỉ số thống kê thể hiện trung bình mỗi người trong một nhóm hoặc quốc gia.
Phát âm "per capita" như thế nào?
"per capita" có phiên âm IPA /pɜr ˈkæpɪtə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "per capita"?
The per capita income of the country is 5,000 USD per year. — Thu nhập bình quân đầu người của đất nước là 5.000 USD mỗi năm.