Tiếng Việt
Thu nhập bình quân đầu người tiếng Anh là gì?
thu nhập bình quân đầu người tiếng Anh là per capita income (PCI) /pɜr ˈkæpɪtə ˈɪnˌkʌm (pi-si-aɪ)/. Thu nhập trung bình của mỗi người trong một quốc gia hoặc khu vực trong một khoảng thời gian nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
per capita income (PCI)
Ví dụ câu với thu nhập bình quân đầu người / per capita income (PCI)
- 1
The country's per capita income has increased significantly over the past decade.
Thu nhập bình quân đầu người của đất nước đã tăng lên đáng kể trong thập kỷ qua.
- 2
Higher per capita income usually indicates a higher standard of living.
Thu nhập bình quân đầu người cao hơn thường cho thấy mức sống cao hơn.
Ghi chú dùng từ thu nhập bình quân đầu người
Thu nhập bình quân đầu người là chỉ số phản ánh mức sống trung bình của dân cư. Các thuật ngữ liên quan: GDP (Tổng sản phẩm quốc nội), mức sống, phát triển kinh tế.
Video minh hoạ thu nhập bình quân đầu người
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thu nhập bình quân đầu người
Câu hỏi thường gặp về "thu nhập bình quân đầu người"
Thu nhập bình quân đầu người tiếng Anh là gì?
Thu nhập bình quân đầu người tiếng Anh là "per capita income (PCI)" (danh từ), nghĩa là: Thu nhập trung bình của mỗi người trong một quốc gia hoặc khu vực trong một khoảng thời gian nhất định.
"per capita income (PCI)" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"per capita income (PCI)" nghĩa tiếng Việt là "thu nhập bình quân đầu người". Thu nhập bình quân đầu người là chỉ số phản ánh mức sống trung bình của dân cư.
Phát âm "per capita income (PCI)" như thế nào?
"per capita income (PCI)" có phiên âm IPA /pɜr ˈkæpɪtə ˈɪnˌkʌm (pi-si-aɪ)/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "per capita income (PCI)"?
Thu nhập bình quân đầu người của đất nước đã tăng lên đáng kể trong thập kỷ qua. — The country's per capita income has increased significantly over the past decade.