The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bình quân tiếng Anh là gì?

Bình quân tiếng Anh là Average /ˈævərɪʤ/. Giá trị trung bình của một tập hợp số liệu.

Hình minh hoạ "Bình quân" tiếng Anh là "Average"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Average

Danh từ
/ˈævərɪʤ/

Ví dụ câu với Bình quân / Average

  1. 1

    Điểm trung bình của tôi trong kỳ thi là 8.

    My average score on the exam was 8.

  2. 2

    Thu nhập trung bình của cư dân trong khu vực này là cao.

    The average income of residents in this area is high.

Ghi chú dùng từ Bình quân

Bình quân là cách tính trung bình cộng của các số. Các từ liên quan: trung bình (mean), trung vị (median), trung xuất (mode).

Video minh hoạ Bình quân

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Bình quân

Câu hỏi thường gặp về "Bình quân"

Bình quân tiếng Anh là gì?

Bình quân tiếng Anh là "Average" (danh từ), nghĩa là: Giá trị trung bình của một tập hợp số liệu.

"Average" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Average" nghĩa tiếng Việt là "Bình quân". Bình quân là cách tính trung bình cộng của các số.

Phát âm "Average" như thế nào?

"Average" có phiên âm IPA /ˈævərɪʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Average"?

My average score on the exam was 8. — Điểm trung bình của tôi trong kỳ thi là 8.