Tiếng Việt
Bình sạc điện tiếng Anh là gì?
bình sạc điện tiếng Anh là rechargeable battery /rɪˈʧɑːrdʒəbl ˈbætəri/. Pin có thể sạc lại nhiều lần để sử dụng tiếp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rechargeable battery
Ví dụ câu với bình sạc điện / rechargeable battery
- 1
Tôi cần mua một bình sạc điện mới cho điện thoại của mình.
I need to buy a new rechargeable battery for my phone.
- 2
Pin sạc này có thể dùng hàng trăm lần trước khi cần thay mới.
This rechargeable battery can be used hundreds of times before needing replacement.
Ghi chú dùng từ bình sạc điện
Bình sạc điện là loại pin có thể nạp lại năng lượng nhiều lần, khác với pin dùng một lần. Các thuật ngữ liên quan: 'battery' (pin), 'charger' (sạc), 'power source' (nguồn điện).
Video minh hoạ bình sạc điện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bình sạc điện
Câu hỏi thường gặp về "bình sạc điện"
Bình sạc điện tiếng Anh là gì?
Bình sạc điện tiếng Anh là "rechargeable battery" (danh từ), nghĩa là: Pin có thể sạc lại nhiều lần để sử dụng tiếp.
"rechargeable battery" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rechargeable battery" nghĩa tiếng Việt là "bình sạc điện". Bình sạc điện là loại pin có thể nạp lại năng lượng nhiều lần, khác với pin dùng một lần.
Phát âm "rechargeable battery" như thế nào?
"rechargeable battery" có phiên âm IPA /rɪˈʧɑːrdʒəbl ˈbætəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rechargeable battery"?
I need to buy a new rechargeable battery for my phone. — Tôi cần mua một bình sạc điện mới cho điện thoại của mình.