Tiếng Việt
Bình tam giác tiếng Anh là gì?
bình tam giác tiếng Anh là conical flask /ˈkɒnɪkl flæsk/. Ống thủy tinh hình hình nón dùng để đựng và đo thể tích dung dịch trong phòng thí nghiệm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
conical flask
Ví dụ câu với bình tam giác / conical flask
- 1
Chúng tôi sử dụng bình tam giác để pha chế dung dịch trong phòng thí nghiệm.
We used a conical flask to prepare the solution in the laboratory.
- 2
Bình tam giác giúp dễ dàng trộn các chất trong quá trình phản ứng.
The conical flask makes it easy to mix substances during the reaction.
Ghi chú dùng từ bình tam giác
Bình tam giác là dụng cụ phòng thí nghiệm dùng để đựng và trộn dung dịch, có hình dạng hình nón. Các từ liên quan: 'beaker' (ly thủy tinh), 'test tube' (ống nghiệm), 'measuring cylinder' (thước đo thể tích).
Video minh hoạ bình tam giác
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bình tam giác
Câu hỏi thường gặp về "bình tam giác"
Bình tam giác tiếng Anh là gì?
Bình tam giác tiếng Anh là "conical flask" (danh từ), nghĩa là: Ống thủy tinh hình hình nón dùng để đựng và đo thể tích dung dịch trong phòng thí nghiệm.
"conical flask" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"conical flask" nghĩa tiếng Việt là "bình tam giác". Bình tam giác là dụng cụ phòng thí nghiệm dùng để đựng và trộn dung dịch, có hình dạng hình nón.
Phát âm "conical flask" như thế nào?
"conical flask" có phiên âm IPA /ˈkɒnɪkl flæsk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "conical flask"?
We used a conical flask to prepare the solution in the laboratory. — Chúng tôi sử dụng bình tam giác để pha chế dung dịch trong phòng thí nghiệm.