Tiếng Việt
Bình định mức tiếng Anh là gì?
bình định mức tiếng Anh là volumetric flask /ˌvɒljʊˈmɛtrɪk flæsk/. Ống đong dùng để đo thể tích chính xác trong phòng thí nghiệm hóa học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
volumetric flask
Ví dụ câu với bình định mức / volumetric flask
- 1
Bạn cần đổ 50ml dung dịch vào bình định mức để đo chính xác.
You need to pour 50ml of solution into the volumetric flask for accurate measurement.
- 2
Bình định mức giúp đảm bảo độ chính xác trong các phép đo thể tích.
The volumetric flask helps ensure accuracy in volume measurements.
Ghi chú dùng từ bình định mức
Bình định mức là dụng cụ đo thể tích chính xác trong phòng thí nghiệm. Các từ liên quan: 'measuring cylinder' (ống đo thể tích), 'graduated pipette' (ống hút chia độ), 'laboratory glassware' (dụng cụ thủy tinh phòng thí nghiệm).
Video minh hoạ bình định mức
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bình định mức
Câu hỏi thường gặp về "bình định mức"
Bình định mức tiếng Anh là gì?
Bình định mức tiếng Anh là "volumetric flask" (danh từ), nghĩa là: Ống đong dùng để đo thể tích chính xác trong phòng thí nghiệm hóa học.
"volumetric flask" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"volumetric flask" nghĩa tiếng Việt là "bình định mức". Bình định mức là dụng cụ đo thể tích chính xác trong phòng thí nghiệm.
Phát âm "volumetric flask" như thế nào?
"volumetric flask" có phiên âm IPA /ˌvɒljʊˈmɛtrɪk flæsk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "volumetric flask"?
You need to pour 50ml of solution into the volumetric flask for accurate measurement. — Bạn cần đổ 50ml dung dịch vào bình định mức để đo chính xác.