Tiếng Việt
Bầu rượu tiếng Anh là gì?
bầu rượu tiếng Anh là Wine flask /waɪn flæsk/. Ống hoặc bình nhỏ dùng để đựng rượu, thường mang theo để uống khi cần.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Wine flask
Ví dụ câu với bầu rượu / Wine flask
- 1
Anh ấy mang theo một bầu rượu nhỏ để uống khi đi dã ngoại.
He carried a small wine flask to drink during the picnic.
- 2
Bầu rượu này làm bằng kim loại, rất bền.
This wine flask is made of metal, very durable.
Ghi chú dùng từ bầu rượu
Bầu rượu là dụng cụ để chứa rượu, thường dùng khi đi xa. Các từ liên quan: bình rượu (wine bottle), bình chứa (container), dụng cụ uống rượu (drinking vessel).
Video minh hoạ bầu rượu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bầu rượu
Câu hỏi thường gặp về "bầu rượu"
Bầu rượu tiếng Anh là gì?
Bầu rượu tiếng Anh là "Wine flask" (danh từ), nghĩa là: Ống hoặc bình nhỏ dùng để đựng rượu, thường mang theo để uống khi cần.
"Wine flask" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Wine flask" nghĩa tiếng Việt là "bầu rượu". Bầu rượu là dụng cụ để chứa rượu, thường dùng khi đi xa.
Phát âm "Wine flask" như thế nào?
"Wine flask" có phiên âm IPA /waɪn flæsk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Wine flask"?
He carried a small wine flask to drink during the picnic. — Anh ấy mang theo một bầu rượu nhỏ để uống khi đi dã ngoại.