The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bình thủy tinh tiếng Anh là gì?

bình thủy tinh tiếng Anh là glass flask /ɡlɑːs flæsk/. Ống thủy tinh dùng để đựng hoặc pha chế dung dịch trong phòng thí nghiệm.

Hình minh hoạ "bình thủy tinh" tiếng Anh là "glass flask"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

glass flask

Danh từ
/ɡlɑːs flæsk/

Ví dụ câu với bình thủy tinh / glass flask

  1. 1

    The scientist poured the chemical into the glass flask.

    Nhà khoa học đổ hóa chất vào bình thủy tinh.

  2. 2

    She carefully heated the liquid in the glass flask.

    Cô ấy cẩn thận đun nóng dung dịch trong bình thủy tinh.

Ghi chú dùng từ bình thủy tinh

Bình thủy tinh là dụng cụ phòng thí nghiệm dùng để đựng hoặc pha chế dung dịch. Các từ liên quan: 'beaker' (ly thủy tinh), 'test tube' (ống nghiệm), 'flask' (bình chứa dung dịch).

Video minh hoạ bình thủy tinh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bình thủy tinh

Câu hỏi thường gặp về "bình thủy tinh"

Bình thủy tinh tiếng Anh là gì?

Bình thủy tinh tiếng Anh là "glass flask" (danh từ), nghĩa là: Ống thủy tinh dùng để đựng hoặc pha chế dung dịch trong phòng thí nghiệm.

"glass flask" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"glass flask" nghĩa tiếng Việt là "bình thủy tinh". Bình thủy tinh là dụng cụ phòng thí nghiệm dùng để đựng hoặc pha chế dung dịch.

Phát âm "glass flask" như thế nào?

"glass flask" có phiên âm IPA /ɡlɑːs flæsk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "glass flask"?

Nhà khoa học đổ hóa chất vào bình thủy tinh. — The scientist poured the chemical into the glass flask.