Tiếng Việt
Phi thường tiếng Anh là gì?
Phi thường tiếng Anh là Extraordinary /ɪkˈstrɔːdnəri/. Rất đặc biệt hoặc khác thường, vượt xa mức bình thường hoặc mong đợi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Extraordinary
Ví dụ câu với Phi thường / Extraordinary
- 1
Cô ấy có một khả năng phi thường trong âm nhạc.
She has an extraordinary talent in music.
- 2
Một cảnh tượng phi thường đã thu hút mọi người.
An extraordinary scene captivated everyone.
Ghi chú dùng từ Phi thường
Từ này mô tả điều gì đó vượt xa bình thường, như 'remarkable' hoặc 'exceptional' trong tiếng Anh.
Video minh hoạ Phi thường
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phi thường
Câu hỏi thường gặp về "Phi thường"
Phi thường tiếng Anh là gì?
Phi thường tiếng Anh là "Extraordinary" (tính từ), nghĩa là: Rất đặc biệt hoặc khác thường, vượt xa mức bình thường hoặc mong đợi.
"Extraordinary" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Extraordinary" nghĩa tiếng Việt là "Phi thường". Từ này mô tả điều gì đó vượt xa bình thường, như 'remarkable' hoặc 'exceptional' trong tiếng Anh.
Phát âm "Extraordinary" như thế nào?
"Extraordinary" có phiên âm IPA /ɪkˈstrɔːdnəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Extraordinary"?
She has an extraordinary talent in music. — Cô ấy có một khả năng phi thường trong âm nhạc.