Tiếng Việt
Trở lại bình thường tiếng Anh là gì?
trở lại bình thường tiếng Anh là return to normal /rɪˈtɜrn tu ˈnɔrməl/. Trở về trạng thái bình thường sau một thời gian thay đổi hoặc bất thường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
return to normal
Ví dụ câu với trở lại bình thường / return to normal
- 1
Sau trận bão, cuộc sống của người dân đã trở lại bình thường.
After the storm, people's lives returned to normal.
- 2
Chúng tôi hy vọng mọi thứ sẽ trở lại bình thường sớm.
We hope everything will return to normal soon.
Ghi chú dùng từ trở lại bình thường
Cụm từ này dùng để diễn tả việc mọi thứ trở lại trạng thái bình thường sau một thời gian bất thường hoặc thay đổi. Các từ liên quan: 'stabilize' (ổn định), 'recover' (hồi phục), 'normalize' (chuẩn hóa).
Video minh hoạ trở lại bình thường
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trở lại bình thường
Câu hỏi thường gặp về "trở lại bình thường"
Trở lại bình thường tiếng Anh là gì?
Trở lại bình thường tiếng Anh là "return to normal" (cụm từ), nghĩa là: Trở về trạng thái bình thường sau một thời gian thay đổi hoặc bất thường.
"return to normal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"return to normal" nghĩa tiếng Việt là "trở lại bình thường". Cụm từ này dùng để diễn tả việc mọi thứ trở lại trạng thái bình thường sau một thời gian bất thường hoặc thay đổi.
Phát âm "return to normal" như thế nào?
"return to normal" có phiên âm IPA /rɪˈtɜrn tu ˈnɔrməl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "return to normal"?
After the storm, people's lives returned to normal. — Sau trận bão, cuộc sống của người dân đã trở lại bình thường.