Tiếng Việt
Binh tình tiếng Anh là gì?
binh tình tiếng Anh là military situation /ˈmɪlɪtəri ˌsɪtjuˈeɪʃən/. Tình hình liên quan đến hoạt động quân sự hoặc chiến tranh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
military situation
Ví dụ câu với binh tình / military situation
- 1
Quân đội đang theo dõi sát sao tình hình binh tình để chuẩn bị cho các chiến dịch tiếp theo.
The military commanders are closely monitoring the military situation to prepare for upcoming campaigns.
- 2
Bản tin cập nhật về tình hình binh tình trong khu vực đang gây lo lắng cho dân chúng.
The news update on the military situation in the area is causing concern among the residents.
Ghi chú dùng từ binh tình
Binh tình đề cập đến trạng thái hoạt động của quân đội hoặc chiến tranh. Các từ liên quan: chiến tranh (war), chiến dịch (campaign), quân đội (army).
Video minh hoạ binh tình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với binh tình
Câu hỏi thường gặp về "binh tình"
Binh tình tiếng Anh là gì?
Binh tình tiếng Anh là "military situation" (danh từ), nghĩa là: Tình hình liên quan đến hoạt động quân sự hoặc chiến tranh.
"military situation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"military situation" nghĩa tiếng Việt là "binh tình". Binh tình đề cập đến trạng thái hoạt động của quân đội hoặc chiến tranh.
Phát âm "military situation" như thế nào?
"military situation" có phiên âm IPA /ˈmɪlɪtəri ˌsɪtjuˈeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "military situation"?
The military commanders are closely monitoring the military situation to prepare for upcoming campaigns. — Quân đội đang theo dõi sát sao tình hình binh tình để chuẩn bị cho các chiến dịch tiếp theo.