The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bình trị tiếng Anh là gì?

bình trị tiếng Anh là maintain governance and order /meɪnˈteɪn ˈɡʌvənəns ənd ˈɔːdə/. duy trì sự cai trị và trật tự

Hình minh hoạ "bình trị" tiếng Anh là "maintain governance and order"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

maintain governance and order

Động từ
/meɪnˈteɪn ˈɡʌvənəns ənd ˈɔːdə/

Ví dụ câu với bình trị / maintain governance and order

  1. 1

    Chính phủ cố gắng bình trị đất nước ổn định.

    The government tries to maintain governance and order in the country.

  2. 2

    Việc bình trị xã hội đòi hỏi sự phối hợp của nhiều lực lượng.

    Maintaining social order requires the cooperation of many forces.

Ghi chú dùng từ bình trị

Bình trị là hành động duy trì sự cai trị và trật tự trong xã hội. Các từ liên quan gồm có 'governance' (quản trị), 'order' (trật tự), 'stability' (ổn định).

Video minh hoạ bình trị

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bình trị

Câu hỏi thường gặp về "bình trị"

Bình trị tiếng Anh là gì?

Bình trị tiếng Anh là "maintain governance and order" (động từ), nghĩa là: duy trì sự cai trị và trật tự

"maintain governance and order" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"maintain governance and order" nghĩa tiếng Việt là "bình trị". Bình trị là hành động duy trì sự cai trị và trật tự trong xã hội.

Phát âm "maintain governance and order" như thế nào?

"maintain governance and order" có phiên âm IPA /meɪnˈteɪn ˈɡʌvənəns ənd ˈɔːdə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "maintain governance and order"?

The government tries to maintain governance and order in the country. — Chính phủ cố gắng bình trị đất nước ổn định.