Tiếng Việt
Thứ tự tiếng Anh là gì?
thứ tự tiếng Anh là order /ˈɔrdər/. Thứ tự là cách sắp xếp các vật hoặc sự kiện theo một trình tự nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
order
Ví dụ câu với thứ tự / order
- 1
Xin hãy sắp xếp các tài liệu theo thứ tự alphabet.
Please arrange the documents in alphabetical order.
- 2
Thứ tự của các số là 1, 2, 3, ...
The order of numbers is 1, 2, 3, ...
Ghi chú dùng từ thứ tự
Thứ tự thể hiện sự sắp xếp theo một trình tự nhất định. Các từ liên quan gồm 'sequence' (dãy), 'arrangement' (sắp xếp), và 'priority' (ưu tiên).
Video minh hoạ thứ tự
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với thứ tự
- thứ tự ưu tiênorder of precedence
- thứday of the week
- số thứ tựordinal number
- đổi thứ tựChange order
- xếp thứ tựsort in order
- theo thứ tựin order
- Cột số thứ tựserial number column
- Lấy số thứ tựGet a queue number
- đánh số thứ tựnumber
- sắp xếp thứ tựsort in sequence
- viết tắt số thứ tựshort form of ordinal number
- sắp xếp theo thứ tựarrange in order
Câu hỏi thường gặp về "thứ tự"
Thứ tự tiếng Anh là gì?
Thứ tự tiếng Anh là "order" (danh từ), nghĩa là: Thứ tự là cách sắp xếp các vật hoặc sự kiện theo một trình tự nhất định.
"order" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"order" nghĩa tiếng Việt là "thứ tự". Thứ tự thể hiện sự sắp xếp theo một trình tự nhất định.
Phát âm "order" như thế nào?
"order" có phiên âm IPA /ˈɔrdər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "order"?
Please arrange the documents in alphabetical order. — Xin hãy sắp xếp các tài liệu theo thứ tự alphabet.