Tiếng Việt
Bậc số tiếng Anh là gì?
Bậc số tiếng Anh là Order /ˈɔːdə/. Thứ tự hoặc cấp độ trong một hệ thống hoặc dãy số.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Order
Ví dụ câu với Bậc số / Order
- 1
Trong toán học, bậc số của một đa thức là số mũ lớn nhất của biến.
The order of a polynomial is the highest power of the variable.
- 2
Bậc số của một phần tử trong nhóm thể hiện mức độ phức tạp của nó.
The order of an element in a group indicates its complexity level.
Ghi chú dùng từ Bậc số
Bậc số thường dùng trong toán học để chỉ cấp độ hoặc mức độ của một đối tượng, như đa thức hoặc phần tử trong nhóm. Các thuật ngữ liên quan gồm 'degree' (độ), 'level' (mức độ), 'rank' (hạng).
Video minh hoạ Bậc số
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bậc số
Câu hỏi thường gặp về "Bậc số"
Bậc số tiếng Anh là gì?
Bậc số tiếng Anh là "Order" (danh từ), nghĩa là: Thứ tự hoặc cấp độ trong một hệ thống hoặc dãy số.
"Order" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Order" nghĩa tiếng Việt là "Bậc số". Bậc số thường dùng trong toán học để chỉ cấp độ hoặc mức độ của một đối tượng, như đa thức hoặc phần tử trong nhóm.
Phát âm "Order" như thế nào?
"Order" có phiên âm IPA /ˈɔːdə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Order"?
The order of a polynomial is the highest power of the variable. — Trong toán học, bậc số của một đa thức là số mũ lớn nhất của biến.