Tiếng Việt
Bình yên đến lạ tiếng Anh là gì?
bình yên đến lạ tiếng Anh là strangely peaceful /ˈstreɪnʤli ˈpisfəl/. Cụm từ miêu tả cảm giác bình yên một cách kỳ lạ, khác thường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
strangely peaceful
Ví dụ câu với bình yên đến lạ / strangely peaceful
- 1
Despite the chaos around, she felt strangely peaceful.
Mặc dù xung quanh hỗn loạn, cô ấy cảm thấy bình yên lạ thường.
- 2
The quiet lake at dawn was strangely peaceful.
Hồ yên tĩnh vào bình minh thật kỳ lạ và bình yên.
Ghi chú dùng từ bình yên đến lạ
Bình yên đến lạ mô tả cảm giác bình yên một cách khác thường. Các từ liên quan: 'peaceful' (bình yên), 'calm' (bình tĩnh), 'serene' (thanh bình).
Video minh hoạ bình yên đến lạ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bình yên đến lạ
Câu hỏi thường gặp về "bình yên đến lạ"
Bình yên đến lạ tiếng Anh là gì?
Bình yên đến lạ tiếng Anh là "strangely peaceful" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ miêu tả cảm giác bình yên một cách kỳ lạ, khác thường.
"strangely peaceful" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"strangely peaceful" nghĩa tiếng Việt là "bình yên đến lạ". Bình yên đến lạ mô tả cảm giác bình yên một cách khác thường.
Phát âm "strangely peaceful" như thế nào?
"strangely peaceful" có phiên âm IPA /ˈstreɪnʤli ˈpisfəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "strangely peaceful"?
Mặc dù xung quanh hỗn loạn, cô ấy cảm thấy bình yên lạ thường. — Despite the chaos around, she felt strangely peaceful.