Tiếng Việt
Nơi bình yên tiếng Anh là gì?
Nơi bình yên tiếng Anh là Peaceful place /ˈpiːsfʊl pleɪs/. Nơi yên tĩnh, không có xung đột hay ồn ào, thích hợp để thư giãn hoặc nghỉ ngơi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Peaceful place
Ví dụ câu với Nơi bình yên / Peaceful place
- 1
This park is a peaceful place to relax.
Công viên này là một nơi bình yên để thư giãn.
- 2
She found a peaceful place to meditate.
Cô ấy tìm thấy một nơi bình yên để thiền.
Ghi chú dùng từ Nơi bình yên
Nơi bình yên là nơi không có xung đột, ồn ào, thích hợp để nghỉ ngơi hoặc thiền. Các từ liên quan: tranquility (sự yên bình), serenity (sự thanh thản), calm (sự bình tĩnh).
Video minh hoạ Nơi bình yên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Nơi bình yên
Câu hỏi thường gặp về "Nơi bình yên"
Nơi bình yên tiếng Anh là gì?
Nơi bình yên tiếng Anh là "Peaceful place" (danh từ), nghĩa là: Nơi yên tĩnh, không có xung đột hay ồn ào, thích hợp để thư giãn hoặc nghỉ ngơi.
"Peaceful place" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Peaceful place" nghĩa tiếng Việt là "Nơi bình yên". Nơi bình yên là nơi không có xung đột, ồn ào, thích hợp để nghỉ ngơi hoặc thiền.
Phát âm "Peaceful place" như thế nào?
"Peaceful place" có phiên âm IPA /ˈpiːsfʊl pleɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Peaceful place"?
Công viên này là một nơi bình yên để thư giãn. — This park is a peaceful place to relax.