Tiếng Việt
Lạ tiếng Anh là gì?
lạ tiếng Anh là foreign /ˈfɒrɪn/. Thuộc về nước ngoài, không quen thuộc hoặc khác lạ với nơi hoặc người bản địa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
foreign
Ví dụ câu với lạ / foreign
- 1
Cô ấy thích thử các món ăn lạ từ các quốc gia khác.
She likes to try foreign dishes from different countries.
- 2
Người đàn ông lạ đang hỏi đường tôi.
The foreign man was asking me for directions.
Ghi chú dùng từ lạ
Lạ thường dùng để miêu tả điều gì đó khác biệt hoặc không quen thuộc. Các từ liên quan gồm 'international' (quốc tế), 'alien' (người ngoài hành tinh), 'exotic' (kỳ lạ, ngoại lai).
Video minh hoạ lạ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với lạ
Câu hỏi thường gặp về "lạ"
Lạ tiếng Anh là gì?
Lạ tiếng Anh là "foreign" (tính từ), nghĩa là: Thuộc về nước ngoài, không quen thuộc hoặc khác lạ với nơi hoặc người bản địa.
"foreign" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"foreign" nghĩa tiếng Việt là "lạ". Lạ thường dùng để miêu tả điều gì đó khác biệt hoặc không quen thuộc.
Phát âm "foreign" như thế nào?
"foreign" có phiên âm IPA /ˈfɒrɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "foreign"?
She likes to try foreign dishes from different countries. — Cô ấy thích thử các món ăn lạ từ các quốc gia khác.